Header Ads

Header ADS

SYM Elegant 50: Thiết kế đơn giản, vận hành dễ dàng cho người mới sử dụng

SYM Elegant 50: Thiết kế đơn giản, vận hành dễ dàng cho người mới sử dụng
SYM Elegant 50: Thiết kế đơn giản, vận hành dễ dàng cho người mới sử dụng

SYM Elegant 50 sở hữu kiểu dáng nhỏ gọn, động cơ 49,5cc và trang bị cơ bản, phù hợp người mới đi học, đi làm hằng ngày. Khám phá thêm tại Shopxe.com.vn hôm nay.

SYM Elegant 50 có thiết kế như thế nào?

SYM Elegant 50 có thiết kế như thế nào?
SYM Elegant 50 có thiết kế như thế nào?

Thiết kế SYM Elegant 50 theo hướng đơn giản với kiểu dáng xe số phổ thông, đường nét trung tính và tem xe mang phong cách trẻ trung. Xe có kích thước dài x rộng x cao lần lượt 1.920 x 680 x 1.060 mm.

Trọng lượng xe ở mức 94 kg, trong khi chiều cao yên khoảng 750 mm. Kích thước này giúp Elegant 50 phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị, đặc biệt trên những tuyến đường nhỏ và nhiều ngõ hẻm.

Hệ thống đèn và cụm đồng hồ có gì?

Hệ thống đèn và cụm đồng hồ có gì?
Hệ thống đèn và cụm đồng hồ có gì?

Hệ thống đèn SYM Elegant 50 sử dụng bóng Halogen phía trước và phía sau, trong đó đèn xi-nhan được bố trí liền trên tay lái với thiết kế góc cạnh. Đèn hậu tích hợp vào phần đuôi xe, tạo diện mạo gọn gàng.

Cụm đồng hồ Elegant 50
Cụm đồng hồ Elegant 50

Cụm đồng hồ Elegant 50 sử dụng dạng cơ và hiển thị các thông tin gồm tốc độ, mức nhiên liệu, số và tín hiệu đèn. Cách bố trí này giúp người lái dễ quan sát thông tin trong quá trình sử dụng.

Khả năng vận hành SYM Elegant 50 có gì đáng chú ý?

Khả năng vận hành SYM Elegant 50 có gì đáng chú ý?
Khả năng vận hành SYM Elegant 50 có gì đáng chú ý?

Khả năng vận hành SYM Elegant 50 tập trung vào nhu cầu di chuyển hằng ngày với động cơ dung tích nhỏ và hệ thống phanh, giảm xóc cơ bản. Xe hướng đến việc sử dụng trong đô thị và các hành trình quen thuộc.

Phía trước xe sử dụng phuộc ống lồng, trong khi phía sau là phuộc lò xo đôi. Hệ thống phanh tang trống được bố trí trên cả bánh trước và bánh sau, phù hợp với kết cấu của mẫu xe số 50cc.

Động cơ SYM Elegant 50 có thông số gì?

Động cơ SYM Elegant 50 có thông số gì?
Động cơ SYM Elegant 50 có thông số gì?

Động cơ SYM Elegant 50 là loại xi-lanh đơn, 4 kỳ, làm mát bằng không khí và có dung tích 49,5cc. Mức tiêu thụ nhiên liệu được công bố khoảng 1,53 lít/100 km, kết hợp bình xăng dung tích 4 lít.

SYM Elegant 50 có những tiện ích nào?

SYM Elegant 50 có những tiện ích nào?
SYM Elegant 50 có những tiện ích nào?

Tiện ích SYM Elegant 50 tập trung vào nhu cầu sử dụng cơ bản với cốp dưới yên dung tích thực khoảng 12 lít. Không gian này có thể chứa một số vật dụng nhỏ như áo mưa, ví tiền hoặc mắt kính.

Yên xe Elegant 50 có thiết kế dài và mỏng, tạo không gian ngồi thuận tiện khi di chuyển. Kiểu yên này phù hợp với nhu cầu sử dụng xe trong những hành trình hằng ngày.

Mẫu xe có hai lựa chọn bánh căm và bánh mâm, trong khi kích thước lốp được giữ ở mức 70/80-17 phía trước và 80/80-17 phía sau. Lốp sử dụng loại có săm trên cả hai phiên bản.

SYM Elegant 50 phù hợp với ai?

SYM Elegant 50 phù hợp với ai?
SYM Elegant 50 phù hợp với ai?

SYM Elegant 50 phù hợp với học sinh, sinh viên và người cần phương tiện di chuyển hằng ngày nhờ động cơ 49,5 cc, kiểu dáng nhỏ gọn và trang bị cơ bản. 

Dung tích dưới 50 cc cũng là ưu điểm phù hợp với học sinh chưa đủ điều kiện thi giấy phép lái xe.

Với kích thước gọn và mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 1,53 lít/100 km, xe đáp ứng nhu cầu đi học, đi làm và di chuyển trong đô thị. Hai phiên bản bánh căm và bánh mâm mang đến lựa chọn khác nhau về kiểu bánh xe và giá bán.

SYM Elegant 50 có những phiên bản nào và giá bao nhiêu?

SYM Elegant 50 có những phiên bản nào và giá bao nhiêu?
SYM Elegant 50 có những phiên bản nào và giá bao nhiêu?

SYM Elegant 50 được bán tại Việt Nam với hai phiên bản gồm bánh căm và bánh mâm. Hai phiên bản có mức giá khác nhau, chủ yếu nằm ở loại bánh xe và cách hoàn thiện theo từng lựa chọn.

Phiên bản

Giá bán lẻ đề xuất

Giá tại TP.HCM 

Giá khu vực khác 

Elegant 50 bánh căm

17.000.000 đồng

19.800.000 đồng 

19.400.000 đồng 

Elegant 50 bánh mâm

18.000.000 đồng

20.800.000 đồng 

20.400.000 đồng 

Mức giá trên là giá bán lẻ đề xuất chưa bao gồm VAT, chưa tính các khoản chi phí đăng ký, trước bạ và biển số. Giá thực tế khi mua xe có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm.


Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.